率众

lǜ zhòngsuất chúng

Hán Việt: suất chúng · Pinyin: lǜ zhòng

Tổng quan

đem người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.率领众人。 2.为众人表率。

Cấu tạo: 率 (suất) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đem người
  • Biên soạn 率眾 huàizhòng v.o. lead a crowd

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.率领众人。 2.为众人表率。

Eng

  • Cihui 率眾 huàizhòng v.o. lead a crowd

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数