率俾 lǜ bǐ · suất tỉ Hán Việt: suất tỉ · Pinyin: lǜ bǐ Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 俾 (tỉ)Pinyinlǜ bǐHán Việtsuất tỉCấu tạo率 + 俾 · suất + tỉ nghĩa thành phần: suất + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从; 率领。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从。 2.率领。