率允 suất duẫn Hán Việt: suất duẫn Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 允 (duẫn)Hán Việtsuất duẫnCấu tạo率 + 允 · suất + duẫn nghĩa thành phần: suất + duẫn Nghĩa EngCihui 率允 huàiyǔn v. <wr.> promise