率剌剌

lǜ lá lá suất lạt lạt

Hán Việt: suất lạt lạt · Pinyin: lǜ lá lá

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容风声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容风声。