率割 lǜ gē · suất cát Hán Việt: suất cát · Pinyin: lǜ gē Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 割 (cát)Pinyinlǜ gēHán Việtsuất cátCấu tạo率 + 割 · suất + cát nghĩa thành phần: suất + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相率割剥。Tân Hoa Tự Điển 1.相率割剥。