率勉

lǜ miǎn suất miễn

Hán Việt: suất miễn · Pinyin: lǜ miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝勉。