率厲 lǜ lì · suất lệ Hán Việt: suất lệ · Pinyin: lǜ lì Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 厲 (lệ)Pinyinlǜ lìHán Việtsuất lệCấu tạo率 + 厲 · suất + lệ nghĩa thành phần: suất + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"率励"; 率领督促; 激励,勉励。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"率励"。 2.率领督促。 3.激励,勉励。