率口 lǜ kǒu · suất khẩu Hán Việt: suất khẩu · Pinyin: lǜ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 口 (khẩu)Pinyinlǜ kǒuHán Việtsuất khẩuCấu tạo率 + 口 · suất + khẩu nghĩa thành phần: suất + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随口;顺口。Tân Hoa Tự Điển 1.随口;顺口。