率古 lǜ gǔ · suất cổ Hán Việt: suất cổ · Pinyin: lǜ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 古 (cổ)Pinyinlǜ gǔHán Việtsuất cổCấu tạo率 + 古 · suất + cổ nghĩa thành phần: suất + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因袭古代。Tân Hoa Tự Điển 1.因袭古代。