率土

suất thổ

Hán Việt: suất thổ

Tổng quan

hỉ toàn bộ lĩnh thổ đất nước. suất thổ suất thổ ☆Chỉ toàn bộ lĩnh thổ đất nước.

Cấu tạo: (suất) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ toàn bộ lĩnh thổ đất nước. suất thổ suất thổ ☆Chỉ toàn bộ lĩnh thổ đất nước.

ja

  • JMdict ends of the earth|outer reaches|borderland