率心 lǜ xīn · suất tâm Hán Việt: suất tâm · Pinyin: lǜ xīn Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 心 (tâm)Pinyinlǜ xīnHán Việtsuất tâmCấu tạo率 + 心 · suất + tâm nghĩa thành phần: suất + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任其心意; 犹本性; 尽心。Tân Hoa Tự Điển 1.任其心意。 2.犹本性。 3.尽心。