率懷 lǜ huái · suất hoài Hán Việt: suất hoài · Pinyin: lǜ huái Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 懷 (hoài)Pinyinlǜ huáiHán Việtsuất hoàiCấu tạo率 + 懷 · suất + hoài nghĩa thành phần: suất + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放情,任性。Tân Hoa Tự Điển 1.放情,任性。EngCihui 率懷 huàihuái v.o. follow one's bent