率悟
suất ngộ
Hán Việt: suất ngộ · Pinyin: lǜ wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓思维敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓思维敏捷。
Eng
- Cihui 率悟 huàiwù v. realize quickly; be quick in understanding
Hán Việt: suất ngộ · Pinyin: lǜ wù