率情 lǜ qíng · suất tình Hán Việt: suất tình · Pinyin: lǜ qíng Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 情 (tình)Pinyinlǜ qíngHán Việtsuất tìnhCấu tạo率 + 情 · suất + tình nghĩa thành phần: suất + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹秉性; 按照实情; 顺其性情; 徇情; 任意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹秉性。 2.按照实情。 3.顺其性情。 4.徇情。 5.任意。