率成 lǜ chéng · suất thành Hán Việt: suất thành · Pinyin: lǜ chéng Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 成 (thành)Pinyinlǜ chéngHán Việtsuất thànhCấu tạo率 + 成 · suất + thành nghĩa thành phần: suất + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草率写成。Tân Hoa Tự Điển 1.草率写成。