率數 lǜ shù · suất sổ Hán Việt: suất sổ · Pinyin: lǜ shù Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 數 (sổ)Pinyinlǜ shùHán Việtsuất sổCấu tạo率 + 數 · suất + sổ nghĩa thành phần: suất + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比例数。Tân Hoa Tự Điển 1.比例数。