率時 lǜ shí · suất thì Hán Việt: suất thì · Pinyin: lǜ shí Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 時 (thì)Pinyinlǜ shíHán Việtsuất thìCấu tạo率 + 時 · suất + thì nghĩa thành phần: suất + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹率此,率领这些; 为时人的表率。Tân Hoa Tự Điển 1.犹率此,率领这些。 2.为时人的表率。