率更

lǜ gèng suất canh

Hán Việt: suất canh · Pinyin: lǜ gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌知刻漏之事。自秦漢後,歷代皆有設置,宋代以後廢除。《漢書.卷一九.百官公卿表上》唐.顏師古.注:「掌知漏刻,故曰率更。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即率更令; 指唐书法家欧阳询。询曾任率更令,故称; 指欧阳询的法书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即率更令。 2.指唐书法家欧阳询。询曾任率更令,故称。 3.指欧阳询的法书。