率民

lǜ mín suất dân

Hán Việt: suất dân · Pinyin: lǜ mín

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导百姓; 轻浮之民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导百姓。 2.轻浮之民。