率濱 lǜ bīn · suất tân Hán Việt: suất tân · Pinyin: lǜ bīn Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 濱 (tân)Pinyinlǜ bīnHán Việtsuất tânCấu tạo率 + 濱 · suất + tân nghĩa thành phần: suất + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹率土。Tân Hoa Tự Điển 1.犹率土。