率由

lǜ yóu suất do

Hán Việt: suất do · Pinyin: lǜ yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (do)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵循,沿用; 谓遵循成规; 谓相率归顺; 由来; 犹皆由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵循,沿用。 2.谓遵循成规。 3.谓相率归顺。 4.由来。 5.犹皆由。

Eng

  • Cihui 率由 huàiyóu v. <wr.> follow; act according to

ja

  • JMdict following (a precedent, former example, etc.)