率略
suất lược
Hán Việt: suất lược · Pinyin: lǜ lüè
Tổng quan
ua loa sơ sót. suất lược suất lược ☆Qua loa sơ sót.
Nghĩa
Việt
- Cihui ua loa sơ sót. suất lược suất lược ☆Qua loa sơ sót.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗疏;疏忽; 草率;简略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粗疏;疏忽。 2.草率;简略。