率皆

lǜ jiē suất giai

Hán Việt: suất giai · Pinyin: lǜ jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大都是。如:「古代知識分子,率皆研讀四書五經。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言都是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言都是。