率職 lǜ zhí · suất chức Hán Việt: suất chức · Pinyin: lǜ zhí Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 職 (chức)Pinyinlǜ zhíHán Việtsuất chứcCấu tạo率 + 職 · suất + chức nghĩa thành phần: suất + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝贡,进贡; 奉行职事;尽职。Tân Hoa Tự Điển 1.朝贡,进贡。 2.奉行职事;尽职。