率衆 lǜ zhòng · suất chúng Hán Việt: suất chúng · Pinyin: lǜ zhòng Tổng quan đem người Cấu tạo: 率 (suất) + 衆 (chúng)Pinyinlǜ zhòngHán Việtsuất chúngCấu tạo率 + 衆 · suất + chúng nghĩa thành phần: suất + chúng Nghĩa ViệtCihui đem ngườiEngCihui 率眾 huàizhòng v.o. lead a crowd