率語 lǜ yǔ · suất ngữ Hán Việt: suất ngữ · Pinyin: lǜ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 語 (ngữ)Pinyinlǜ yǔHán Việtsuất ngữCấu tạo率 + 語 · suất + ngữ nghĩa thành phần: suất + ngữ