率計

lǜ jì suất kế

Hán Việt: suất kế · Pinyin: lǜ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算。