率詣 lǜ yì · suất nghệ Hán Việt: suất nghệ · Pinyin: lǜ yì Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 詣 (nghệ)Pinyinlǜ yìHán Việtsuất nghệCấu tạo率 + 詣 · suất + nghệ nghĩa thành phần: suất + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹放达。Tân Hoa Tự Điển 1.犹放达。