率財 lǜ cái · suất tài Hán Việt: suất tài · Pinyin: lǜ cái Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 財 (tài)Pinyinlǜ cáiHán Việtsuất tàiCấu tạo率 + 財 · suất + tài nghĩa thành phần: suất + tài