率貞 lǜ zhēn · suất trinh Hán Việt: suất trinh · Pinyin: lǜ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 貞 (trinh)Pinyinlǜ zhēnHán Việtsuất trinhCấu tạo率 + 貞 · suất + trinh nghĩa thành phần: suất + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行卜,占卜。Tân Hoa Tự Điển 1.行卜,占卜。