率貸 lǜ dài · suất thải Hán Việt: suất thải · Pinyin: lǜ dài Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 貸 (thải)Pinyinlǜ dàiHán Việtsuất thảiCấu tạo率 + 貸 · suất + thải nghĩa thành phần: suất + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代的一种杂税,即对富户按其财产的比率强制举债。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代的一种杂税,即对富户按其财产的比率强制举债。