率達

lǜ dá suất đạt

Hán Việt: suất đạt · Pinyin: lǜ dá

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦率豁达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坦率豁达。