率部 suất bộ Hán Việt: suất bộ Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 部 (bộ)Hán Việtsuất bộCấu tạo率 + 部 · suất + bộ nghĩa thành phần: suất + bộ Nghĩa EngCihui 率部 huàibù v.o. lead troops