率醵 lǜ jù · suất cự Hán Việt: suất cự · Pinyin: lǜ jù Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 醵 (cự)Pinyinlǜ jùHán Việtsuất cựCấu tạo率 + 醵 · suất + cự nghĩa thành phần: suất + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按比率捐钱。Tân Hoa Tự Điển 1.按比率捐钱。