率順 lǜ shùn · suất thuận Hán Việt: suất thuận · Pinyin: lǜ shùn Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 順 (thuận)Pinyinlǜ shùnHán Việtsuất thuậnCấu tạo率 + 順 · suất + thuận nghĩa thành phần: suất + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹顺从。