玉乳

yù rǔngọc nhũ

Hán Việt: ngọc nhũ · Pinyin: yù rǔ

Tổng quan

vú

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即石钟乳。 2.萝卜名。 3.梨的一种。参阅明李时珍《本草纲目.果二.梨》。 4.茶面上的白沫。 5.比喻莹澈的泉水。 6.乳房。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases vú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即石钟乳。 2.萝卜名。 3.梨的一种。参阅明李时珍《本草纲目.果二.梨》。 4.茶面上的白沫。 5.比喻莹澈的泉水。 6.乳房。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化