玉亭亭

yù tíng tíng ngọc đình đình

Hán Việt: ngọc đình đình · Pinyin: yù tíng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (đình) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹亭亭玉立; 高洁貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亭亭玉立。 2.高洁貌。