玉體

yù tǐ ngọc thể

Hán Việt: ngọc thể · Pinyin: yù tǐ

Tổng quan

ngọc thể: người ngọc/mình ngọc

Cấu tạo: (ngọc) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc thể: người ngọc/mình ngọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言尊贵的身体; 指美女的身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言尊贵的身体。 2.指美女的身体。

Eng

  • Cihui 玉體 ùtǐ* n. 1. beautiful body <court.> 2. your precious self 3. your health

ja

  • JMdict the Emperor's person or presence