玉儀

yù yí ngọc nghi

Hán Việt: ngọc nghi · Pinyin: yù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.美好的儀容。南朝梁.江淹〈麗色賦〉:「故仙草靈葩,冰華玉儀,其始見也。」 2.渾天儀的別名。參見「渾天儀」條。

Eng

  • Cihui 玉儀 ùyí n. 1. complexion as smooth as jade 2. jade-ornamented instrument for observing heavenly bodies