玉鳳

yù fèng ngọc phượng

Hán Việt: ngọc phượng · Pinyin: yù fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉雕的凤凰; 指玉雕的凤钗; 指歌女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉雕的凤凰。 2.指玉雕的凤钗。 3.指歌女。