玉函

ngọc hàm

Hán Việt: ngọc hàm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉質的書匣,多用以珍藏貴重的物品。唐.劉禹錫〈遊桃源一百韻〉:「金闕傳本枝,玉函留寶曆。」