玉刻

yù kè ngọc khắc

Hán Việt: ngọc khắc · Pinyin: yù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象玉石刻成的,形容形态美观; 对刻本的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象玉石刻成的,形容形态美观。 2.对刻本的美称。