玉匠 ngọc tượng Hán Việt: ngọc tượng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 匠 (tượng)Hán Việtngọc tượngCấu tạo玉 + 匠 · ngọc + tượng nghĩa thành phần: ngọc + tượng Nghĩa EngCihui 玉匠 ùjiàng n. jade craftman M:ge/¹míng/²wèi