玉友

yù yǒu ngọc hữu

Hán Việt: ngọc hữu · Pinyin: yù yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (hữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白酒的代稱。宋.辛棄疾〈鷓鴣天.石壁虛雲積漸高〉詞:「呼玉友,薦溪毛。殷勤野老苦相邀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人; 白酒的别名。亦泛指美酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人。 2.白酒的别名。亦泛指美酒。