玉器
ngọc khí
Hán Việt: ngọc khí · Pinyin: yù qì
Tổng quan
đồ tạo tác bằng ngọc đồ ngọc; đồ bằng ngọc。用玉石雕琢成的各種器物。多為工藝美術品。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ tạo tác bằng ngọc đồ ngọc; đồ bằng ngọc。用玉石雕琢成的各種器物。多為工藝美術品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以玉石雕琢而成的各種器物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用玉石雕琢成的各种器物。多为工艺美术品。
Eng
- CC-CEDICT jade artifact
- Cihui jade artifact