玉團
ngọc đoàn
Hán Việt: ngọc đoàn · Pinyin: yù tuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 团状或圆形物的美称。指粽子; 团状或圆形物的美称。指花朵; 团状或圆形物的美称。指圆月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.团状或圆形物的美称。指粽子。 2.团状或圆形物的美称。指花朵。 3.团状或圆形物的美称。指圆月。
Hán Việt: ngọc đoàn · Pinyin: yù tuán