玉壘

yù lěi ngọc lũy

Hán Việt: ngọc lũy · Pinyin: yù lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指玉垒山。在四川省理县东南。多作成都的代称; 即郁垒。门神之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指玉垒山。在四川省理县东南。多作成都的代称。 2.即郁垒。门神之一。