玉墀 ngọc trì Hán Việt: ngọc trì Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 墀 (trì)Hán Việtngọc trìCấu tạo玉 + 墀 · ngọc + trì nghĩa thành phần: ngọc + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.宮殿前的石階。南朝宋.顏延之〈宋文皇帝元皇后哀策文〉:「灑零玉墀,雨泗丹掖。」 2.臺階的美稱。南朝宋.鮑照〈擬行路難〉一八首之三:「璿閨玉墀上椒閣,文窗繡戶垂羅幕。」