玉奩

yù lián ngọc liêm

Hán Việt: ngọc liêm · Pinyin: yù lián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玉奁"; 玉制的盛香物或梳妆用品的器具; 指镜。比喻明净的水面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉奁"。 2.玉制的盛香物或梳妆用品的器具。 3.指镜。比喻明净的水面。