玉子

yù zi ngọc tử

Hán Việt: ngọc tử · Pinyin: yù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉苗; 玉制的围棋子; 侍奉仙人的仙童; 仙人名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉苗。 2.玉制的围棋子。 3.侍奉仙人的仙童。 4.仙人名。